italian woodbine
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây leo rụng lá: "italian woodbine" là một loại cây bụi leo, rụng lá theo mùa.
- Hoa thơm màu trắng-vàng: Cây này có hoa thơm, màu trắng pha vàng, mọc thành vòng ở kẽ lá.
Ví dụ sử dụng
- (Cây italian woodbine leo lên bức tường đá cũ vào mỗi mùa xuân.)
- (Những người làm vườn thường trồng cây italian woodbine vì hoa thơm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "italian woodbine in bloom": cây italian woodbine đang ra hoa.
- The garden is beautiful when the italian woodbine is in bloom. (Khu vườn trở nên đẹp khi cây italian woodbine ra hoa.)
- "to train italian woodbine": uốn cây italian woodbine leo theo hướng mong muốn.
- We need to train the italian woodbine to grow along the trellis. (Chúng ta cần uốn cây italian woodbine mọc dọc theo giàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Woodbine (danh từ): tên gọi chung cho các loại cây leo thuộc chi .
- Not all woodbine species are italian woodbine. (Không phải tất cả các loại woodbine đều là italian woodbine.)
- Italian honeysuckle (danh từ): tên gọi khác của italian woodbine.
- The italian honeysuckle is also known as italian woodbine. (Cây italian honeysuckle còn được gọi là italian woodbine.)
Từ đồng nghĩa
- Lonicera caprifolium (danh từ): tên khoa học của italian woodbine.
- Perfoliate honeysuckle (danh từ): tên thông dụng khác.
Các cụm từ liên quan
- "to grow italian woodbine": trồng cây italian woodbine.
- Many gardeners grow italian woodbine for its ornamental value. (Nhiều người làm vườn trồng cây italian woodbine vì giá trị trang trí của nó.)
- "to prune italian woodbine": cắt tỉa cây italian woodbine.
- Prune the italian woodbine in late winter to encourage new growth. (Cắt tỉa cây italian woodbine vào cuối mùa đông để khuyến khích sự phát triển mới.)
Thành ngữ liên quan
- "twining like italian woodbine": quấn quýt, leo trèo như cây italian woodbine (thường dùng để miêu tả sự bám víu hoặc phát triển mạnh mẽ).
- The ivy twined around the pillar like italian woodbine. (Cây thường xuân quấn quanh cột như cây italian woodbine.)